Thông tin sản phẩm
- Loa gắn trần loại móc treo TOA PC-2852 lắp đặt nhanh và dễ dàng nhờ sử dụng móc treo loai SUS mới. Có đáp tuyến tần số rộng. Mặt loa mỏng không gây ảnh hưởng tới thiết kế nội thất trong phòng
Thông tin sản phẩm
Loa gắn trần loại móc treo TOA PC-2852 lắp đặt nhanh và dễ dàng nhờ sử dụng móc treo loai SUS mới. Có đáp tuyến tần số rộng. Mặt loa mỏng không gây ảnh hưởng tới thiết kế nội thất trong phòng
Đặc tính sản phẩm
-Thiết kế móc treo dễ dàng lắp đặt loa lên trần. Loa gắn trần loại móc treo TOA PC-2869 lắp đặt nhanh và dễ dàng nhờ sử dụng móc treo loai SUS mới
- Mặt loa mỏng không gây ảnh hưởng tới thiết kế nội thất trong phòng.
- Có đáp tuyến tần số rộng
- Loại hình chóp trụ 20cm(8”)(PC-2852)
- Loại hình nón đôi 20cm(6”) (PC-2869)
Thông số kỹ thuật
Công suất ngõ ra | 15W (100V, 70V line) |
Trở kháng | 100V line: 670Ω (15W), 1kΩ (10 W), 2kΩ (5W), 3.3 kΩ (3W) |
70V line: 330Ω (15W), 670Ω (7.5 W), 1kΩ (5W), 2kΩ (2.5W), 3.3kΩ (1.5W) | |
Độ nhạy | 96 dB (1 W, 1 m) (500 - 5,000 Hz, pink noise) |
Đáp ứng tần số | 45 - 20,000 Hz (peak -20 dB) |
Cấu tạo loa | 20 cm (8') coaxial cone-type |
Kích thước lỗ gắn | Lỗ lắp: φ250±3 mm (φ9.84'±0.12') |
Độ dày trần: 5 - 25 mm (0.2' - 0.98') | |
Phương pháp lắp loa | Chốt kẹp |
Cáp sử dụng | 600 V vinyl-insulated cable (IV wire or HIV wire) |
Solid copper wire: φ0.8 - φ1.6 mm (equivalent to AWG 20 - 14) | |
7-core twisted copper wire: 0.75 - 1.25mm² (equivalent to AWG 18 - 16) | |
Kết nối | Push-in connector (bridging terminal-2 branch type |
Thành phẩm | Baffle: Steel plate, off-white (RAL 9010 or equivalent color), paint |
Grille: Surface-treated steel plate net, off-white (RAL 9010 or equivalent color), paint | |
Kích thước | φ280 x 92 mm |
Trọng lượng | 1.6 kg |
Phụ kiện | Paper pattern …1 |

Loa treo trần 6W TOA PE-64
Loa thả trần 30W: TOA PE-304
Loa gắn trần TOA PC-648R
Loa gắn trần 6W TOA PC-2268
LOA GẮN TRẦN 6W TOA PC 1869
Loa gắn trần 2WAY 30W TOA F-2352SC